to survey
/tɪ ˈsərˌveɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to survey". Phiên âm /tɪ ˈsərˌveɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to survey" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to survey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish